Đôi nét về bác sĩ Hồ Nguyên Trường
Một số thành tựu của bác sĩ Hồ Nguyên Trường có thể kể tới:
-
Bác sĩ Hồ Nguyên Trường đã có trên 5 năm kinh nghiệm điều trị các bệnh lý liên quan tới Tiết niệu - Nam học
-
1000 là số bệnh nhân bác sĩ đã khám và điều trị cho những trường hợp rối loạn chức năng tình dục ở nam giới
-
Năm 2017, bác sĩ đã có cơ hội thực tập tại Bệnh viện Saint Vincent de Paul, Cộng hòa Pháp trong thời gian ngắn.
Cấu trúc niệu quản và vị trí sỏi niệu quản ⅓ trên
Niệu quản là một ống rỗng dài khoảng 25–30 cm, có nhiệm vụ dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang. Niệu quản được chia thành ba phần, mỗi phần có đặc điểm và chức năng riêng:
- Niệu quản ⅓ trên: Là phần gần thận nhất, bắt đầu từ bể thận và đi qua phía trước cơ thắt lưng. Sỏi có thể mắc kẹt tại đoạn niệu quản này gây thận ứ nước, tăng nguy cơ tổn thương thận. Về lâu dài có thể dẫn đến suy giảm chức năng thận.
- Niệu quản ⅓ giữa: Nằm ở phần giữa của ống niệu quản, đi chéo qua động mạch chậu. Phần này ít gặp sỏi hơn, nhưng nếu sỏi di chuyển xuống, có thể bị tắc lại gây các triệu chứng tương tự.
- Niệu quản ⅓ dưới: Gần bàng quang nhất, giúp dẫn nước tiểu vào bàng quang. Khi sỏi mắc kẹt ở đây, người bệnh cũng sẽ có các triệu chứng đau dữ dội vùng thắt lưng và có thể kèm theo các triệu chứng kích thích bàng quang như tiểu gấp, tiểu nhiều lần.
Sỏi niệu quản ⅓ trên xuất phát từ thận và mắc kẹt ở phần trên của niệu quản. Sỏi khiến dòng nước tiểu bị cản trở và tạo điều kiện hình thành các biến chứng nếu không được xử lý đúng cách.

Nguyên nhân hình thành sỏi niệu quản ⅓ trên
Sỏi niệu quản ⅓ trên hình thành khi các chất khoáng và muối trong nước tiểu kết tinh, đặc biệt là canxi, oxalat và acid uric. Quá trình kết tinh này thuận lợi khi nước tiểu cô đặc hoặc cơ thể gặp các rối loạn chuyển hóa. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm:
Thiếu nước: Khi cơ thể không được cung cấp đủ nước, nước tiểu trở nên cô đặc, tạo điều kiện cho các tinh thể khoáng chất kết tụ lại và hình thành sỏi. Uống đủ nước giúp pha loãng nước tiểu và giảm nguy cơ hình thành sỏi.

Chế độ ăn không hợp lý: Ăn quá nhiều muối, protein động vật hoặc các thực phẩm giàu oxalat như rau bina, cacao, hạt điều sẽ làm tăng nguy cơ hình thành sỏi canxi oxalat, bởi những chất này làm thay đổi nồng độ khoáng trong nước tiểu.

Rối loạn chuyển hóa: Những người mắc bệnh lý như tăng canxi huyết, gout hoặc rối loạn chuyển hóa oxalat dễ hình thành sỏi niệu quản do tinh thể khoáng lắng đọng.
Yếu tố di truyền: Nếu gia đình có tiền sử sỏi thận, nguy cơ hình thành sỏi ở thế hệ sau cao hơn. Các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến nồng độ khoáng trong nước tiểu và các cơ chế chuyển hóa của cơ thể.
Tắc nghẽn niệu quản từ trước: Những người có hẹp niệu quản, bất thường cấu trúc hoặc từng trải qua phẫu thuật đường niệu là yếu tố nguy cơ để tinh thể khoáng tích tụ và phát triển thành sỏi.
Hiểu rõ được các nguyên nhân hình thành sỏi giúp người bệnh và bác sĩ lựa chọn biện pháp phòng ngừa, điều trị phù hợp và đồng thời giảm nguy cơ tái phát sỏi.
Triệu chứng khi có sỏi niệu quản ⅓ trên
Khi sỏi niệu quản di chuyển hoặc mắc kẹt sẽ gây ra những biểu hiện lâm sàng đặc trưng, giúp người bệnh nhận biết sớm và đi khám kịp thời.
Cơn đau quặn thận: Đây là triệu chứng điển hình nhất của sỏi niệu quản ⅓ trên. Người bệnh thường cảm thấy đau đột ngột, dữ dội bắt đầu từ vùng thắt lưng và lan xuống phía trước bụng, đôi khi lan tới bẹn hoặc bìu. Cơn đau xảy ra từng đợt và không có tư thế nào giúp giảm đau rõ rệt, khiến người bệnh khó chịu và lo lắng.

Đau âm ỉ ở hông lưng: Ngoài các cơn đau quặn, nhiều người còn cảm giác đau âm ỉ, khó chịu kéo dài ở vùng hông lưng bên thận bị sỏi. Cơn đau này thường dai dẳng, không dữ dội như cơn quặn nhưng vẫn ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.
Tiểu máu: Sỏi niệu quản ⅓ trên có thể gây ra các vấn đề về tiểu tiện mà thường gặp là tình trạng tiểu ra máu. Bệnh nhân có thể đi tiểu ra máu tươi mà nguyên nhân là do sỏi cọ xát vào niêm mạc niệu quản.

Các triệu chứng toàn thân: Trong một số trường hợp, người bệnh có thể xuất hiện các biểu hiện toàn thân như buồn nôn, nôn hoặc sốt, đặc biệt nếu sỏi gây ra nhiễm trùng đường tiết niệu. Những dấu hiệu này cảnh báo tình trạng nghiêm trọng, đòi hỏi khám và xử lý kịp thời để tránh biến chứng nặng.
Nhận biết sớm các triệu chứng này là bước quan trọng giúp người bệnh đi khám và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, từ đó giảm nguy cơ suy giảm chức năng thận hoặc biến chứng nặng nề.
Phương pháp chẩn đoán sỏi niệu quản ⅓ trên
Việc chẩn đoán sỏi niệu quản ⅓ trên cần dựa trên sự kết hợp giữa khám lâm sàng, xét nghiệm và hình ảnh để đảm bảo độ chính xác cao nhất.
Khám lâm sàng là bước đầu tiên, bác sĩ sẽ hỏi kỹ về tiền sử bệnh, các triệu chứng đau và bất thường khi tiểu tiện, đồng thời kiểm tra thận và vùng thắt lưng để phát hiện các điểm đau đặc trưng. Thông qua khám lâm sàng, bác sĩ có thể xác định vị trí sỏi và đánh giá mức độ ảnh hưởng đến niệu quản và thận.
Xét nghiệm bao gồm nước tiểu và máu, giúp bổ sung thông tin quan trọng. Xét nghiệm nước tiểu có thể phát hiện hồng cầu hoặc bạch cầu, từ đó cảnh báo sự hiện diện của sỏi hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu. Xét nghiệm máu giúp đánh giá chức năng thận và các chỉ số chuyển hóa liên quan, từ đó xác định nguy cơ tổn thương thận hoặc các yếu tố thuận lợi hình thành sỏi.
Chẩn đoán hình ảnh cung cấp thông tin trực quan về vị trí, kích thước và mức độ tắc nghẽn do sỏi. Siêu âm là phương pháp đầu tay, dễ thực hiện và giúp xác định sỏi cũng như mức độ ứ nước ở thận. Chụp X-quang hệ tiết niệu không chuẩn bị (KUB) cho phép phát hiện sỏi cản quang và đánh giá tình trạng tắc nghẽn. Trong khi đó, CT-Scan không tiêm thuốc cản quang là phương pháp chính xác nhất, giúp phát hiện cả sỏi nhỏ hoặc sỏi không cản quang, đồng thời đánh giá chi tiết mức độ tắc nghẽn và tình trạng xung quanh niệu quản.

Sự kết hợp của các phương pháp trên giúp bác sĩ xác định chính xác vị trí và kích thước sỏi, từ đó lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và hiệu quả nhất cho người bệnh.
Điều trị sỏi niệu quản ⅓ trên
Việc lựa chọn phương pháp điều trị sỏi niệu quản ⅓ trên phụ thuộc vào kích thước sỏi, vị trí mắc kẹt và mức độ tắc nghẽn trong niệu quản. Dưới đây là các hướng điều trị chính:
Điều trị nội khoa
Điều trị nội khoa thường áp dụng cho những viên sỏi nhỏ, chưa gây tắc nghẽn nghiêm trọng. Bệnh nhân được khuyên uống nhiều nước đồng thời bác sĩ có thể kê thuốc giảm đau và thuốc giãn cơ trơn niệu quản nhằm hỗ trợ sỏi di chuyển ra ngoài tự nhiên. Phương pháp này ít xâm lấn và chi phí thấp, nhưng hiệu quả chỉ giới hạn với sỏi nhỏ, và thời gian di chuyển sỏi có thể kéo dài từ vài ngày đến vài tuần tùy cơ địa của người bệnh
Can thiệp ngoại khoa
Khi sỏi lớn hoặc gây tắc nghẽn, các phương pháp ngoại khoa được cân nhắc:
Tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL): Khi sỏi lớn hơn hoặc cần can thiệp nhanh hơn, bác sĩ có thể áp dụng tán sỏi ngoài cơ thể bằng sóng xung kích để phá vỡ sỏi thành các mảnh nhỏ. Phương pháp này phù hợp với sỏi < 2 cm, ít xâm lấn và giúp người bệnh hồi phục nhanh. Tuy nhiên, sau thủ thuật, người bệnh có thể gặp đau nhẹ hoặc tiểu ra máu trong vài ngày đầu.

Nội soi niệu quản (URS): Trong trường hợp sỏi khó tự ra ngoài hoặc cần loại bỏ nhanh, bác sĩ sử dụng nội soi niệu quản. Ống nội soi được đưa qua niệu đạo và bàng quang lên niệu quản, sử dụng laser hoặc dụng cụ chuyên dụng để tán hoặc lấy sỏi. Phương pháp này có hiệu quả cao, thời gian hồi phục nhanh, và rủi ro tổn thương niệu quản là thấp.

Phẫu thuật nội soi sau phúc mạc: Đối với những viên sỏi lớn > 2 cm hoặc quá cứng, không thể tán bằng ESWL hay URS, phẫu thuật nội soi sau phúc mạc là lựa chọn phù hợp. Phương pháp này loại bỏ sỏi hiệu quả, nhưng rủi ro nhiễm trùng hoặc chảy máu cao hơn, chi phí lớn và thời gian hồi phục thường từ 5–7 ngày.
Mổ mở: Hiện nay, mổ mở chỉ được áp dụng trong các trường hợp sỏi quá lớn hoặc khi tất cả phương pháp khác thất bại. Mặc dù hiệu quả loại bỏ sỏi cao, phương pháp này đi kèm rủi ro lớn và thời gian hồi phục lâu, thường từ 10–14 ngày.
Người bệnh nên trao đổi kỹ với bác sĩ để lựa chọn phương pháp phù hợp, cân nhắc giữa hiệu quả điều trị, rủi ro, chi phí và thời gian hồi phục, nhằm bảo vệ chức năng thận lâu dài.
Phòng ngừa sỏi niệu quản ⅓ trên
Phòng ngừa sớm giúp giảm nguy cơ tái phát sỏi và hạn chế các biến chứng. Người bệnh có thể áp dụng các biện pháp phòng ngừa sau:
Chế độ ăn uống hợp lý
Uống đủ nước: Nên uống 2–3 lít nước mỗi ngày để pha loãng nước tiểu, giúp ngăn ngừa các tinh thể khoáng kết tinh thành sỏi.
Hạn chế muối và thực phẩm chế biến sẵn: Lượng muối cao làm tăng canxi trong nước tiểu, tạo điều kiện hình thành sỏi.
Cân bằng protein: Giảm tiêu thụ thịt đỏ và nội tạng giúp hạn chế acid uric trong nước tiểu, từ đó giảm nguy cơ sỏi uric.
Bổ sung đủ canxi từ thực phẩm: Canxi từ thực phẩm giúp giảm hấp thụ oxalat, ngăn ngừa sỏi canxi oxalat, không cần kiêng hoàn toàn canxi.
Lối sống lành mạnh
Vận động thường xuyên: Giúp lưu thông máu và hỗ trợ chức năng thận, đồng thời giảm tình trạng ứ đọng nước tiểu, nguyên nhân hình thành sỏi.

Không nhịn tiểu: Đi tiểu đều đặn giúp loại bỏ các tinh thể khoáng trước khi chúng kết tinh thành sỏi và giảm áp lực trong niệu quản.
Khám sức khỏe định kỳ
Siêu âm thận và xét nghiệm nước tiểu: Giúp phát hiện sỏi tái phát sớm, từ đó can thiệp kịp thời để tránh biến chứng.
Xét nghiệm thành phần sỏi: Sau khi sỏi được loại bỏ, xét nghiệm này giúp bác sĩ tư vấn chế độ ăn uống và biện pháp phòng ngừa phù hợp, giảm nguy cơ sỏi quay lại.

Lời khuyên từ bác sĩ Hồ Nguyên Trường
Sỏi niệu quản, đặc biệt là sỏi niệu quản ⅓ trên, có thể gây ra những cơn đau dữ dội, rối loạn tiểu tiện và các biến chứng nguy hiểm nếu không được xử lý kịp thời. Việc nhận biết sớm các triệu chứng giúp người bệnh chủ động trong chăm sóc và phòng ngừa nguy cơ tổn thương thận.
Người bệnh nên cân nhắc thăm khám khi nhận thấy những dấu hiệu sau:
- Cơn đau thắt lưng dữ dội, lan xuống bụng hoặc bẹn.
- Tiểu ra máu hoặc tiểu khó kéo dài.
- Sốt, buồn nôn, nôn mửa đi kèm đau lưng.
- Tiền sử sỏi thận nhưng xuất hiện các triệu chứng tương tự.
Khám sớm giúp bác sĩ đánh giá chính xác vị trí, kích thước sỏi và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, giảm nguy cơ suy giảm chức năng thận và các biến chứng nghiêm trọng.

Kết luận
- Sỏi niệu quản ⅓ trên là tình trạng khá phổ biến, nhưng hoàn toàn có thể kiểm soát hiệu quả nếu được phát hiện và điều trị kịp thời. Việc hiểu rõ cấu trúc niệu quản, nguyên nhân hình thành sỏi, triệu chứng nhận biết, cũng như các phương pháp chẩn đoán và điều trị sẽ giúp người bệnh giảm đau, bảo vệ chức năng thận và nâng cao chất lượng cuộc sống.
- Bên cạnh đó, duy trì chế độ ăn uống hợp lý, lối sống lành mạnh và khám sức khỏe định kỳ là cách tốt nhất để phòng ngừa tái phát sỏi. Những thói quen này không chỉ bảo vệ thận mà còn góp phần giữ cho hệ tiết niệu luôn khỏe mạnh và ổn định.
- Nếu bạn hoặc người thân có dấu hiệu nghi ngờ sỏi niệu quản, đừng chần chừ, hãy đến cơ sở y tế uy tín để được thăm khám và điều trị kịp thời.
- Mọi thắc mắc của bạn có thể gửi trực tiếp tại đây: https://saigonmedicine.com/hoi-dap