Phát hiện bị sỏi thận khiến nhiều người hoang mang không biết vì sao viên sỏi lại âm thầm hình thành trong cơ thể mình. Bệnh nhân thường băn khoăn liệu mình đã ăn uống sai cách ở đâu, hay cơ thể đang gặp phải rắc rối bệnh lý tiềm ẩn nào.
Các bác sĩ ghi nhận đa số trường hợp mắc sỏi xuất phát từ sự kết hợp giữa các thói quen ăn uống sinh hoạt thiếu khoa học và một số rối loạn chuyển hóa âm thầm. Việc hiểu rõ từng nguyên nhân và thói quen gây sỏi thận sẽ giúp bạn chủ động đối chiếu chính xác và có biện pháp điều chỉnh lối sống kịp thời.
Video chia sẻ từ ThS.BS Trần Quốc Phong (Saigon Medicine): Giải mã “Thủ phạm giấu mặt” gây sỏi thận và cách ngăn ngừa hiệu quả.
1. Các nguyên nhân và thói quen gây sỏi thận phổ biến nhất
Các nguyên nhân và thói quen dẫn đến sự tích tụ sỏi trong hệ tiết niệu bao gồm sự mất cân bằng trong chế độ ăn uống hằng ngày, lối sống ít vận động và một số bệnh lý chuyển hóa nền. Dưới đây là 8 yếu tố điển hình được các bác sĩ chuyên khoa tổng hợp chi tiết:
1.1. Uống không đủ nước và ảnh hưởng thời tiết nắng nóng
Uống ít nước là nguyên nhân hàng đầu khiến nước tiểu bị cô đặc, làm các khoáng chất canxi và oxalate dễ dàng kết tủa tạo thành nhân sỏi. Khi lượng nước nạp vào cơ thể dưới 1,5 lít mỗi ngày, thể tích nước tiểu sụt giảm khiến nồng độ chất khoáng đạt mức siêu bão hòa. Các tinh thể siêu nhỏ thay vì được cuốn trôi ra ngoài sẽ lắng đọng lại ở đài bể thận và kết tụ thành sỏi.
Đặc biệt, khí hậu nhiệt đới nắng nóng tại Việt Nam khiến cơ thể mất nhiều nước qua mồ hôi. Nếu làm việc ngoài trời hoặc ngồi máy lạnh liên tục mà quên uống nước, nước tiểu sẽ chuyển sang màu vàng sậm – dấu hiệu cảnh báo khoáng chất đang bắt đầu lắng cặn. Việc duy trì lượng nước uống đầy đủ để đạt trên 2,0 đến 2,5 lít nước tiểu mỗi ngày giúp giảm hơn 50% nguy cơ hình thành và tái phát sỏi.

1.2. Thói quen ăn mặn làm tăng đào thải Canxi qua thận
Khẩu vị ăn mặn đậm đà khiến lượng natri dư thừa đào thải qua đường niệu tăng cao, trực tiếp cản trở sự tái hấp thu canxi tại ống thận và gây ra tình trạng tăng canxi niệu. Khi nồng độ canxi tự do trong nước tiểu tăng vọt, chúng sẽ nhanh chóng liên kết với các phân tử oxalate tạo thành tinh thể canxi oxalate, loại sỏi chiếm tới 75 – 80% tổng số ca sỏi thận.
Người Việt thường có thói quen ăn các món kho mặn, chấm nước mắm nguyên chất hoặc dùng thực phẩm chế biến sẵn. Lượng muối tiêu thụ thực tế thường cao gấp 2 đến 3 lần mức khuyến cáo của WHO (dưới 5g muối/ngày), khiến thận luôn trong tình trạng làm việc quá tải để lọc và đào thải muối.
1.3. Tiêu thụ nhiều đạm động vật và thực phẩm giàu Oxalate
Chế độ ăn nhiều thịt đỏ, hải sản và nội tạng làm gia tăng nồng độ axit uric trong nước tiểu, đồng thời làm suy giảm nồng độ citrate – chất ức chế kết tinh sỏi tự nhiên của cơ thể. Cùng lúc đó, việc nạp quá nhiều thực phẩm giàu oxalate (rau bina, củ dền, socola đen, trà đặc) khi cơ thể đang thiếu nước sẽ thúc đẩy tinh thể canxi oxalate hình thành nhanh chóng.
Trong video của ThS.BSNT.CK1. Trần Quốc Phong, bác sĩ đã làm rõ cơ chế sinh bệnh học quan trọng:
- Lượng oxalate từ thức ăn thực tế chỉ đóng góp từ 10% đến 20% tổng lượng oxalate trong cơ thể.
- 80% đến 90% lượng Oxalate còn lại là do gan tự sản xuất nội sinh khi cơ thể tiêu thụ quá nhiều đường tinh chế, carbohydrate, hoặc do đường ruột bị suy giảm hệ vi sinh phân hủy oxalate (Oxalobacter formigenes) sau những đợt lạm dụng thuốc kháng sinh kéo dài. Khi nồng độ oxalate và canxi trong nước tiểu vượt ngưỡng hòa tan, chúng sẽ kết tủa tạo thành sỏi.
1.4. Bổ sung Canxi sai cách và lạm dụng thực phẩm chức năng
Tự ý uống viên bổ sung canxi liều cao (> 1000mg/ngày) lúc bụng đói là thói quen rất dễ tạo sỏi. Khi uống canxi lúc đói, canxi không có thức ăn để liên kết với oxalate ngay tại đường ruột, dẫn đến việc canxi tự do hấp thu ồ ạt vào máu rồi đào thải qua thận, làm tăng nguy cơ lắng đọng cặn sỏi tại đài bể thận.
Nhiều người, đặc biệt là phụ nữ trung niên, thường tự mua viên uống canxi để ngừa loãng xương nhưng lại vô tình tích tụ sỏi thận. Bác sĩ khuyến cáo trước khi dùng các chế phẩm canxi liều cao, bạn cần được thực hiện xét nghiệm định lượng canxi máu và canxi niệu để có chỉ định an toàn.

1.5. Lạm dụng Vitamin C liều cao và tác dụng phụ của thuốc
Thói quen tự ý tiêu thụ các loại viên sủi, thực phẩm chức năng chứa Vitamin C liều cao (> 1000mg/ngày) kéo dài là yếu tố nguy cơ ít người để ý. Khi lượng Vitamin C vượt quá nhu cầu cơ thể, chúng sẽ bị chuyển hóa thành oxalate trong gan và đào thải qua đường niệu, làm tăng nồng độ oxalate niệu rõ rệt.
Ngoài ra, việc sử dụng kéo dài một số loại thuốc điều trị như thuốc lợi tiểu triamterene hay thuốc kháng axit dạ dày chứa canxi cũng có thể làm biến đổi thành phần sinh hóa của nước tiểu, thúc đẩy khoáng chất kết tủa.
1.6. Thói quen nhịn tiểu và lười vận động kéo dài
Nhịn tiểu thường xuyên làm nước tiểu bị ứ đọng lâu trong bàng quang và hệ thống đài bể thận. Khi dòng chảy bị đình trệ, các hạt tinh thể khoáng chất siêu nhỏ có đủ thời gian để chìm lắng, liên kết với nhau và bám vào niêm mạc tạo thành sỏi.
Bên cạnh đó, thói quen ngồi nhiều một chỗ kết hợp với tình trạng thừa cân, béo phì làm thay đổi quá trình chuyển hóa, khiến pH nước tiểu bị toan hóa và tăng nguy cơ tạo sỏi thận lên tới 35% so với người vận động đều đặn.
1.7. Bệnh Gút và tình trạng toan hóa nước tiểu
Bệnh Gút và tình trạng rối loạn chuyển hóa axit uric khiến nồng độ axit uric trong máu và nước tiểu tăng cao liên tục. Khi môi trường nước tiểu có độ pH axit dưới 5.5, axit uric rất khó hòa tan và sẽ kết tinh thành sỏi Urat (chiếm khoảng 10% đến 15% tổng số ca sỏi thận).
Đặc điểm của sỏi Urat là không cản quang trên phim chụp X-quang thông thường, do đó người bệnh Gút khi có dấu hiệu đau mỏi hông lưng cần được siêu âm hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT) để phát hiện sỏi từ sớm.
1.8. Nhiễm trùng tiết niệu mạn tính và bất thường cấu trúc hệ niệu
Viêm đường tiết niệu tái phát nhiều lần do các chủng vi khuẩn sinh men urease (như Proteus, Klebsiella) là căn nguyên tạo nên sỏi Struvite (sỏi nhiễm trùng). Men urease kiềm hóa nước tiểu mạnh mẽ, thúc đẩy Magie, Amoni và Phosphate kết tụ thành các khối sỏi san hô lớn lấp kín đài bể thận, đe dọa trực tiếp đến chức năng thận.
Ngoài ra, những dị dạng cấu trúc bẩm sinh như hẹp khúc nối bể thận – niệu quản (UPJO) hay thận đa nang cũng cản trở dòng thoát nước tiểu tự nhiên, khiến cặn khoáng không thể tự đào thải ra ngoài.

2. Lời khuyên từ Bác sĩ Saigon Medicine
Để chủ động phòng ngừa sỏi thận và bảo vệ sức khỏe, Bác sĩ Saigon Medicine gửi đến bạn một số lời khuyên thiết thực sau:
- Uống đủ nước mỗi ngày: Duy trì 2,5 đến 3,0 lít nước/ngày, uống rải đều trong ngày và kiểm tra màu nước tiểu đạt màu vàng rơm nhạt.
- Ăn lạt, giảm muối: Khống chế lượng muối dưới 5g/ngày, hạn chế đồ kho mặn, nước chấm đậm đặc và đồ hộp chế biến sẵn.
- Cân bằng dinh dưỡng: Ưu tiên bổ sung canxi từ nguồn thực phẩm tự nhiên (sữa, sữa chua, cá nhỏ), không tự ý uống viên canxi hoặc vitamin C liều cao khi chưa có chỉ định.
- Thăm khám định kỳ: Siêu âm hệ tiết niệu 6 tháng/lần để kiểm tra và phát hiện sớm sỏi.

Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về cách xử trí sỏi nhỏ hoặc các tiêu chuẩn can thiệp y khoa, bạn có thể tham khảo các bài viết chuyên sâu:
- Hướng dẫn đẩy sỏi nhỏ: Cách đẩy sỏi thận nhỏ ra ngoài an toàn tại nhà chuẩn khoa học
- Tiêu chuẩn can thiệp: Sỏi tiết niệu bao nhiêu mm thì phải mổ? 6 yếu tố quyết định
Kết luận
Sỏi thận hoàn toàn có thể phòng ngừa và kiểm soát tốt nếu chúng ta thấu hiểu rõ nguyên nhân và chủ động điều chỉnh những thói quen sinh hoạt hằng ngày. Việc ăn uống cân bằng, uống đủ nước và lắng nghe cơ thể chính là chìa khóa vàng giúp bạn duy trì một sức khỏe dẻo dai.
Saigon Medicine chúc bạn và gia đình luôn dồi dào sức khỏe và chủ động chăm sóc bản thân mỗi ngày!
Câu Hỏi Thường Gặp
Tài Liệu Tham Khảo
- EAU Guidelines on Urolithiasis 2024 – Hiệp hội Niệu khoa Châu Âu (European Association of Urology):
- Kidney Stones: Causes, Symptoms, and Types – Mayo Clinic
- Medical Management of Kidney Stones Guideline – Hiệp hội Niệu khoa Hoa Kỳ (American Urological Association)
- Kidney Stones: Clinical Overview – Viện Quốc gia về Bệnh Tiểu đường, Tiêu hóa và Thận Hoa Kỳ (NIDDK / NIH)
- Epidemiology of Urolithiasis in Asia – Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ (PubMed PMC4457377)

Bình luận (0)