Định nghĩa chi tiết về giang mai
Bài viết được thực hiện và kiểm duyệt bởi bác sĩ Hồ Nguyên Trường
Bệnh giang mai là một bệnh nhiễm khuẩn do xoắn khuẩn Treponema pallidum gây ra. Vi khuẩn giang mai xâm nhập trực tiếp vào cơ thể khi cả nam giới và nữ giới quan hệ không sử dụng an toàn, qua các đường âm đạo, hậu môn hay miệng. Ngoài ra, vi khuẩn cũng có thể lây truyền qua các vết xước trên da và niêm mạc khi tiếp xúc với dịch tiết từ các bộ phận nhiễm khuẩn giang mai.
Theo nghiên cứu và khảo sát của Tổ chức Y tế thế giới (WHO) vào năm 2020 cho thấy, 7.1 triệu người trong độ tuổi từ 15-49 mắc bệnh giang mai toàn cầu. Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, ở một số quốc gia, tỉ lệ mắc bệnh giang mai đang tăng ở nhóm đối tượng quan hệ nam với nam (MSM)
Một lưu ý nhỏ là vi khuẩn này phải cần một độ ẩm nhất định để có thể sống và duy trì, vì vậy chúng thường sẽ không thể sinh sống quá lâu ở môi trường bên ngoài cơ thể con người.
Nguyên nhân gây ra tình trạng bệnh
Có rất nhiều nguyên nhân gây ra bệnh giang mai ở cả nam và nữ, trong đó giang mai thường lây truyền chủ yếu qua quan hệ tình dục, bao gồm cả quan hệ dương tính với người bị nhiễm bệnh. Theo các nghiên cứu của WHO cũng chỉ ra rằng, con đường lây truyền chính của bệnh giang mai là thông qua các hoạt động quan hệ bằng miệng, âm đạo và hậu môn.
Ngoài ra, yếu tố di truyền cũng là một trong những nguyên nhân dẫn đến giang mai. Một nghiên cứu của WHO cho thấy trong năm 2016, cứ 7 trong số 1000 phụ nữ mang thai, sẽ mắc giang mai. Những trường hợp mẹ bị giang mai trong khi mang thai mà không được điều trị kịp thời, sẽ dẫn đến các hậu quả bao gồm: tử vong trong lúc sinh, sinh non, trẻ sơ sinh mắc giang mai theo đường mẹ truyền sang con,…
Triệu chứng và dấu hiệu
Giang mai nguyên phát:
Sau đó khi qua thời gian ủ bệnh từ 3 đến 4 tuần, cơ thể sẽ bắt đầu xuất hiện các triệu chứng của săng và hạch. Săng giang mai là một vết nông, hình tròn hay bầu dục, kích thước khoảng 0,5 – 2cm, có màu đỏ như thịt tươi, nền cứng (vì vậy gọi là săng cứng) và bóp không đau. Săng giang mai thường gặp nhất là ở niêm mạc sinh dục, quy đầu, miệng sáo, bìu, dương vật… Ngoài ra, săng giang mai có thể gặp ở miệng, môi, lưỡi…Hạch sẽ xuất hiện 5 – 6 ngày sau khi có săng, hạch vùng bẹn sưng to và thành chùm, trong đó có một hạch to nhất gọi là hạch chúa.
Giang mai thứ phát:
Là giai đoạn 45 ngày sau khi có săng giang mai và có thể kéo dài đến 2 – 3 năm. Các triệu chứng thường bắt đầu từ 6 đến 12 tuần sau khi săng xuất hiện, khoảng 25% bệnh nhân cảm thấy sốt, ăn mất ngon, buồn nôn, và mệt mỏi là phổ biến. Trên 80% bệnh nhân bị thương tổn da, phát ban. Nếu không điều trị, vết thương vẫn sẽ lành trong vài tháng và thường không để lại sẹo.
Thời kỳ này thường có các biểu hiện lâm sàng như: các dát đỏ hồng rải rác ở thân mình, sẩn giang mai với nhiều hình thái đa dạng (sẩn màu đỏ hồng, thâm nhiễm và có thể có viền vảy xung quanh, sẩn giang mai dạng vảy nến, dạng trứng cá, sẩn hoại tử…), sẩn phì đại thường hay gặp ở hậu môn và sinh dục, viêm hạch lan tỏa và bị rụng tóc.
Giai đoạn tiềm ẩn:
Trong giai đoạn này hầu hết không xuất hiện các triệu chứng tuy nhiên vẫn được phát hiện bằng xét nghiệm. Các vi khuẩn vẫn tồn tại trong cơ thể và có thể gây ra các tổn thương nội tạng, nhưng không dễ nhận biết.
Giai đoạn muộn:
Bệnh giang mai thường biểu hiện từ 10 đến 25 năm sau khi nhiễm trùng. Các triệu chứng giai đoạn này thường nặng do đã có tổn thương nội tạng.
Chẩn đoán & Điều trị
Chẩn đoán giang mai:
Xét nghiệm huyết thanh (Serological tests): Xét nghiệm huyết thanh là một trong những phương pháp chẩn đoán phổ biến nhất cho giang mai. Loại xét nghiệm này tìm kiếm các kháng thể chống lại vi khuẩn Treponema pallidum trong huyết thanh của bệnh nhân. Các loại xét nghiệm huyết thanh phổ biến bao gồm xét nghiệm kháng thể treponemal (TP-PA, FTA-ABS) và xét nghiệm kháng thể non-treponemal (VDRL, RPR). Xét nghiệm kháng thể treponemal thường được sử dụng để xác định bệnh nhiễm giang mai, trong khi xét nghiệm kháng thể non-treponemal thường được sử dụng để theo dõi tiến triển của bệnh và đánh giá hiệu quả điều trị. Tuy nhiên, vẫn có thể xảy ra kết quả dương tính giả do đó cần xác nhận thêm bằng các xét nghiệm khác.
Xét nghiệm Polymerase Chain Reaction (PCR): PCR là một phương pháp phân tử học cho phép phát hiện và nhân bản các đoạn gen của vi khuẩn Treponema pallidum từ mẫu vết thương hoặc mẫu huyết, bao gồm gạc từ các tổn thương và dịch não tủy. Điều này cho phép xác định chính xác vi khuẩn trong các giai đoạn sớm của bệnh, khi xét nghiệm kháng thể có thể không hiệu quả. PCR cũng hữu ích trong việc theo dõi hiệu quả điều trị và xác định bệnh giang mai tái phát.
Khám lâm sàng và kiểm tra vết thương: Bác sĩ thường thực hiện kiểm tra lâm sàng cẩn thận để xác định các triệu chứng và vết loét đặc trưng của giang mai.
Xét nghiệm dịch màng não: Trong trường hợp giang mai đã lan rộng đến hệ thần kinh trung ương, bác sĩ có thể lấy mẫu dịch màng não để xác định sự hiện diện của vi khuẩn Treponema pallidum trong dịch màng não. Điều này giúp xác định viêm màng não có nguyên nhân từ giang mai hay không.
Xét nghiệm hình ảnh: Trong một số trường hợp, các xét nghiệm hình ảnh như siêu âm, chụp X-quang hoặc MRI có thể được sử dụng để đánh giá các tổn thương cơ quan nội tạng do giang mai gây ra.
Các phương pháp điều trị giang mai hiệu quả
Điều trị giang mai hiệu quả yêu cầu sử dụng kháng sinh để tiêu diệt vi khuẩn Treponema pallidum – nguyên nhân gây bệnh giang mai, trong đó loại thuốc kháng sinh được sử dụng rộng rãi nhất là penicilin.
Đây vẫn là phương pháp điều trị phổ biến và hiệu quả nhất cho giang mai. Loại penicillin thông thường được sử dụng là benzathine penicillin G, được tiêm vào cơ một lần duy nhất. Điều trị bằng penicillin đặc biệt hiệu quả khi bệnh nhân mắc giang mai ở giai đoạn sơ cấp và thứ cấp.
Trong một số trường hợp bệnh nhân bị dị ứng với penicilin, các bác sĩ sẽ sử dụng các loại thuốc kháng sinh khác, bao gồm doxycycline, tetracycline hay ceftriaxone để giúp giải quyết vấn đề. Tuy nhiên, các bác sĩ sẽ tiến hành kiểm tra các phản ứng của bệnh nhân với kháng sinh thích hợp để từ đó có thể cung cấp các giải pháp thay thế phù hợp nhất.
Chuyện gì sẽ xảy ra nếu bệnh nhân không điều trị kịp thời vấn đề của mình?
Tương tự như các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) khác, giang mai mà không được điều trị kịp thời sẽ có các biến chứng rất nguy hiểm tới cơ thể của con người. Sau đây là biến chứng phổ biến nhất:
Tổn thương cơ quan nội tạng: Vi khuẩn giang mai, nếu không được điều trị, có thể tấn công tới các bộ phận trong cơ thể như là tim, não, gan, mạch máu và các cơ quan nội tạng khác. Điều này có thể dẫn đến các tình trạng viêm nhiễm và gây ra những vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm viêm gan, viêm tụy và viêm động mạch chủ, phình động mạch chủ, hở van động mạch chủ.
Viêm màng não: Tình trạng này xảy ra khi xoắn khuẩn Treponema pallidum xâm nhập vào hệ thống thần kinh trung ương, gây ra các triệu chứng như đau đầu, buồn nôn, nôn mửa và trong một số trường hợp nghiêm trọng hơn là viêm màng não. Đây là một biến chứng nguy hiểm và cần được điều trị kịp thời để tránh hậu quả nghiêm trọng.
Vô sinh: Nếu không được điều trị dứt điểm, giang mai có thể gây ra viêm nhiễm nang lông và viêm niêm mạc tử cung ở phụ nữ, viêm màng bìu hoặc viêm tinh hoàn ở nam giới. Các tổn thương này có thể gây ra vô sinh bằng cách làm hỏng cơ quan sinh dục và cản trở quá trình sinh sản ở cả nam và nữ.
Tổn thương da và niêm mạc: Bệnh giang mai có thể gây ra một loạt các biểu hiện trên da và niêm mạc, bao gồm loét, phát ban và ăn mòn niêm mạc. Nếu không được điều trị, những vết thương này sẽ dẫn đến biến dạng và nhiễm trùng thứ cấp.
Tăng nguy cơ lây nhiễm các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác: Vi khuẩn Treponema pallidum gây ra giang mai có thể gây tổn thương niêm mạc và da, làm tăng khả năng nhiễm trùng trong cơ thể. Việc tổn thương niêm mạc và da này làm tăng nguy cơ lây nhiễm các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác qua tiếp xúc với chất tiết tình dục của người bị nhiễm. Một số các bệnh bao gồm: Lậu, Chlamydia, Sùi mào gà, và đặc biệt là HIV. Một báo cáo được thực hiện bởi Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cho thấy, bệnh nhân mắc giang mai sẽ có nguy cơ mắc HIV cao gấp đôi so với các bệnh tình dục khác.
Cách phòng ngừa giang mai hiệu quả
Có nhiều cách phòng ngừa bệnh giang mai ở cả nam và nữ, trong đó việc sử dụng các biện pháp an toàn như là bao cao su, là biện pháp hiệu quả nhất để ngăn ngừa lây nhiễm giang mai và các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác. Trong một bài báo được xuất bản trên Healthline, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc sử dụng bao cao su thường xuyên trong khi quan hệ có tác dụng bảo vệ bản thân khỏi các bệnh lây truyền qua đường tình dục lên tới 98%.
Ngoài ra, việc xét nghiệm định kỳ cũng có thể giúp phòng ngừa giang mai ở cả nam và nữ. Một nghiên cứu được công bố trong tạp chí PLOS ONE đã chỉ ra rằng việc thực hiện xét nghiệm định kỳ cho nam giới đã giúp phát hiện sớm các trường hợp mắc bệnh giang mai và giảm tỷ lệ lây nhiễm trong cộng đồng.
Tổng kết:
Bệnh giang mai vẫn là một mối lo ngại về sức khỏe cộng đồng toàn cầu và những nỗ lực đang được tiến hành để nâng cao nhận thức, cải thiện khả năng tiếp cận xét nghiệm và điều trị cũng như thực hiện các chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Do vậy chúng ta nên bảo vệ an toàn bản thân để hạn chế tối thiểu nguy cơ lây nhiễm giang mai và biến chứng không đáng có.

Bình luận (0)