1. Lắng nghe triệu chứng bất thường
Cần quan sát kỹ các triệu chứng bất thường vì khi cơ thể bắt đầu có tín hiệu cảnh báo, thì thận của bạn có thể đã bị tổn thương. Những dấu hiệu đó bao gồm:
Đau lưng âm ỉ vùng hông lưng.
Mệt mỏi, chán ăn.
Có dấu hiệu phù nề ở mặt, mí mắt, chân.
Nước tiểu đổi màu, khi tiểu thấy buốt, rắt, khó nhịn.
Lưu ý rằng không phải lúc nào các triệu chứng trên cũng là biểu hiện của bệnh thận. Dù vậy, hãy quan sát kỹ các dấu hiệu lạ đột nhiên xuất hiện để có biện pháp can thiệp kịp thời.

2. Ghi lại những yếu tố có nguy cơ
Những bạn nên nhận biết các yếu tố nguy cơ sau đây để có các bước kiểm tra chức năng thận định kỳ: bệnh tăng huyết áp, bệnh đái tháo đường, thói quen thường xuyên hút thuốc, cơ thể thừa cân, béo bụng, gia đình có yếu tố bệnh thận.
Nếu bạn thuộc nhóm có các yếu tố có nguy cơ bệnh thận trên, bạn nên đi khám định kỳ để bảo vệ sức khỏe cũng như phòng ngừa các bệnh về thận.

3. Xét nghiệm máu để kiểm tra chức năng thận
Sau đây là các phương pháp xét nghiệm máu giúp bác sĩ đánh giá chính xác về tình trạng của thận. Từ đó, giúp phát hiện sớm bệnh suy thận ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng.
a. Xét nghiệm Urea
Urea là chất thải từ quá trình phân hủy protein từ cơ thể. Mục đích của xét nghiệm này là kiểm tra chức năng bài tiết chất thải của thận. Nếu xét nghiệm thấy Urea tăng cao, có thể chẩn đoán rằng thận đang lọc kém, mất nước hoặc cơ thể đã hấp thụ quá nhiều protein.
b. Xét nghiệm Creatinine
Đây là chất thải từ quá trình chuyển hóa năng lượng của cơ bắp. Xét nghiệm đo mức Creatinine có thể ước tính được tốc độ lọc của thận. Nếu mức Creatinine tăng cao, đó có nghĩa là thận đang bị suy giảm chức năng lọc.
c. Xét nghiệm eGFR – Tốc độ lọc cầu thận ước tính
Là chỉ số tính toán dựa trên nồng độ Creatinine kết hợp với tuổi, giới tính và cân nặng. Đánh giá chỉ số sẽ giúp phân loại giai đoạn bệnh thận dựa trên các mức đo lường.
| Giai đoạn bệnh thận | Kết quả eGFR (ml/ phút/ 1.73 m2) | Tình trạng thận |
| Giai đoạn 1 | Trên 90 | Chức năng thận bình thường hoặc tổn thương rất nhẹ nhưng nếu kết hợp thêm các dấu hiệu bất thường về cấu trúc hình ảnh hoặc di truyền hay có sự xuất hiện của protein niệu thì người bệnh có nguy cơ cao mắc bệnh thận. |
| Giai đoạn 2 | Từ 60 đến 89 | Chức năng thận giảm nhẹ nhưng nếu có các dấu hiệu như ở giai đoạn 1 thì có nguy cơ dẫn đến bệnh thận. |
| Giai đoạn 3a | Từ 45 đến 59 | Chức năng thận bị tổn thương từ nhẹ đến trung bình. |
| Giai đoạn 3b | Từ 30 đến 44 | Chức năng thận bị tổn thương từ trung bình đến nặng. |
| Giai đoạn 4 | Từ 15 đến 29 | Chức năng thận bị tổn thương nặng. |
| Giai đoạn 5 | Dưới 15 | Thận bị tổn thương rất nặng (suy thận nặng hoặc suy thận giai đoạn cuối). |
4. Xét nghiệm nước tiểu và siêu âm thận
Khi có nghi ngờ về chức năng thận qua xét nghiệm máu hay các triệu chứng bất thường, bác sĩ sẽ tiến hành xét nghiệm nước tiểu và siêu âm thận để chắc chắn không bỏ sót bất kỳ dấu hiệu bệnh tiềm ẩn nào.
Mục đích của xét nghiệm nước tiểu là kiểm tra chức năng lọc của thận. Thông thường, nước tiểu sẽ không chứa protein, hồng cầu hay vi khuẩn. Nhưng sau khi xét nghiệm có đạm niệu, hồng cầu hoặc dấu hiệu nhiễm trùng thì thận có thể đã bị tổn thương hoặc nhiễm khuẩn.
Siêu âm thận là phương pháp kiểm tra không xâm lấn, có thể giúp bác sĩ phát hiện sỏi, nang, ứ nước, dày vỏ thận, thận teo ngay khi các tình trạng này chưa biểu hiện ra ngoài.

5. Điều chỉnh lối sống thân thiện với thận
Thay đổi lối sống lành mạnh là bước dễ thực hiện nhất để bảo vệ và giảm nguy cơ mắc các bệnh về thận. Bạn nên áp dụng các thói quen sau vào sinh hoạt hằng ngày của mình:
Uống đủ nước: Giúp hỗ trợ thận trong việc loại bỏ độc tố và ngăn ngừa sỏi thận.
Ăn nhạt, giảm mặn: Người trưởng thành nên ăn dưới 5g muối mỗi ngày để tránh tăng huyết áp, ứ nước thừa gây áp lực lên thận.
Ăn rau xanh, trái cây tươi và hạn chế đồ chế biến sẵn: Cung cấp chất xơ, vitamin mà không khiến thận làm việc quá tải.
Vận động đều đặn: Duy trì thói quen tập thể dục 30 phút mỗi ngày để kiểm soát cân nặng, cải thiện lưu thông máu đến thận.
Tránh lạm dụng thuốc giảm đau, thực phẩm chức năng không rõ nguồn gốc: Sử dụng lâu dài sẽ gây hại trực tiếp cho thận.
Những thói quen trên tuy đơn giản nhưng lại có hiệu quả lâu dài cho thận nếu bạn thực hiện, duy trì đều đặn.
6. Tái khám định kỳ với bác sĩ chuyên khoa
Tái khám định kỳ là cách bạn phát hiện và kiểm soát bệnh thận, giúp ngăn ngừa sự tiến triển sang các giai đoạn nặng hơn. Cứ mỗi sau 6-12 tháng thì nên đi kiểm tra chức năng thận 1 lần. Từ đó, bác sĩ có thể điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp để ngăn bệnh không tiến triển nặng thêm.
Kết luận:
Cách bảo vệ và phát hiện sớm bệnh thận không hề phức tạp. Điều bạn cần là chú ý lắng nghe những dấu hiệu từ cơ thể, kiểm soát các yếu tố nguy cơ, làm các xét nghiệm chức năng thận định kỳ và duy trì thói quen sống lành mạnh.
Khi thực hiện 6 bước trên, bạn có thể bảo vệ và kiểm soát tiến triển của bệnh thận đáng kể. Nên ghi chú các triệu chứng cảnh báo từ thận và đến gặp bác sĩ ngay vì phát hiện sớm, theo dõi sớm chính là cách bạn “cứu” được thận.


Bình luận (0)